Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật, phóng khoáng
Đừng chỉ tra "artsy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong interest or involvement in the arts, often showing a creative or unconventional style
Câu ví dụ
The artsy musician experiments with different genres to create original compositions .
Nhạc sĩ nghệ thuật thử nghiệm với các thể loại khác nhau để tạo ra các tác phẩm độc đáo.
Luyện tập
"artsy" nghĩa là gì?