empathetic

/ˌɛmpəˈθɛtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thấu cảm, đồng cảm
🎯
Đừng chỉ tra "empathetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to understand and share the feelings, emotions, and experiences of others
✏️
Câu ví dụ
The doctor 's empathetic bedside manner helped ease the anxiety of patients .
Cách thông cảm của bác sĩ bên giường bệnh đã giúp giảm bớt lo lắng của bệnh nhân.
✅
Luyện tập

"empathetic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits