Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, trung thực
Đừng chỉ tra "upfront" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
direct and honest in communication, especially regarding challenging or sensitive matters
Câu ví dụ
He appreciated her upfront honesty about her intentions from the beginning .
Anh ấy đánh giá cao sự trung thực thẳng thắn của cô ấy về ý định của mình ngay từ đầu.
Luyện tập
"upfront" nghĩa là gì?