Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ, tài chính
Đừng chỉ tra "monetary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to money or currency
Câu ví dụ
Monetary donations poured in from generous individuals to support disaster relief efforts .
Các khoản đóng góp tiền tệ đã đổ về từ những cá nhân hào phóng để hỗ trợ nỗ lực cứu trợ thảm họa.
Luyện tập
"monetary" nghĩa là gì?