monetary

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ, tài chính
💡
Definition (English)
relating to money or currency
✏️
Câu ví dụ
Monetary donations poured in from generous individuals to support disaster relief efforts .
Các khoản đóng góp tiền tệ đã đổ về từ những cá nhân hào phóng để hỗ trợ nỗ lực cứu trợ thảm họa.
Luyện tập

"monetary" nghĩa là gì?