monetary

/ˈmɑnəˌtɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ, tài chính
🎯
Đừng chỉ tra "monetary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to money or currency
✏️
Câu ví dụ
Monetary donations poured in from generous individuals to support disaster relief efforts .
Các khoản đóng góp tiền tệ đã đổ về từ những cá nhân hào phóng để hỗ trợ nỗ lực cứu trợ thảm họa.
✅
Luyện tập

"monetary" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này