Nghĩa tiếng Việt
truyền cảm hứng, động viên
Đừng chỉ tra "inspiring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
producing feelings of motivation, enthusiasm, or admiration
Câu ví dụ
The teacher gave an inspiring lesson that sparked a love for science in her students.
Giáo viên đã giảng một bài học truyền cảm hứng khơi dậy tình yêu khoa học trong học sinh của mình.
Luyện tập
"inspiring" nghĩa là gì?