inspiring

/ˌɪnˈspaɪɝɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền cảm hứng, động viên
🎯
Đừng chỉ tra "inspiring" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
producing feelings of motivation, enthusiasm, or admiration
✏️
Câu ví dụ
The teacher gave an inspiring lesson that sparked a love for science in her students.
Giáo viên đã giảng một bài học truyền cảm hứng khơi dậy tình yêu khoa học trong học sinh của mình.
✅
Luyện tập

"inspiring" nghĩa là gì?