Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, êm dịu
Đừng chỉ tra "calming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
bringing a sense of peace and relaxation
Câu ví dụ
The calming sound of ocean waves lulled her into a peaceful sleep.
Âm thanh dịu êm của sóng biển đã đưa cô vào một giấc ngủ yên bình.
Luyện tập
"calming" nghĩa là gì?