soothing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, an ủi
🎯
Đừng chỉ tra "soothing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing a calming or comforting sensation that helps to relieve or lessen pain or discomfort
✏️
Câu ví dụ
Sipping on a warm cup of herbal tea had a soothing effect on her upset stomach.
Nhấm nháp một tách trà thảo mộc ấm có tác dụng làm dịu đối với dạ dày khó chịu của cô ấy.
✅
Luyện tập

"soothing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation