thrilling
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ly kỳ, hồi hộp
Definition (English)
causing great pleasure or excitement
Câu ví dụ
The thrilling news of the team's victory spread quickly throughout the town.
Tin tức hồi hộp về chiến thắng của đội đã lan nhanh khắp thị trấn.
Luyện tập
"thrilling" nghĩa là gì?