startling

/ˈstɑɹtɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngạc nhiên, đáng báo động
🎯
Đừng chỉ tra "startling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing sudden surprise or alarm
✏️
Câu ví dụ
His startling transformation amazed his friends .
Sự biến đổi đáng kinh ngạc của anh ấy đã làm bạn bè kinh ngạc.
✅
Luyện tập

"startling" nghĩa là gì?