Nghĩa tiếng Việt
được thông báo, hiểu biết
Đừng chỉ tra "informed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing knowledge or understanding about a particular topic
Câu ví dụ
The informed traveler consulted guidebooks and online forums to plan an itinerary that included hidden gems and local favorites .
Du khách hiểu biết đã tham khảo sách hướng dẫn và diễn đàn trực tuyến để lên kế hoạch cho một hành trình bao gồm những viên ngọc ẩn và những địa điểm yêu thích của địa phương.
Luyện tập
"informed" nghĩa là gì?