imaginative
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Definition (English)
displaying or having creativity or originality
Câu ví dụ
He has an imaginative mind , constantly coming up with innovative solutions to challenges .
Anh ấy có một tâm trí sáng tạo, liên tục đưa ra các giải pháp đổi mới cho thách thức.
Luyện tập
"imaginative" nghĩa là gì?