Nghĩa tiếng Việt
giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Đừng chỉ tra "imaginative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying or having creativity or originality
Câu ví dụ
He has an imaginative mind , constantly coming up with innovative solutions to challenges .
Anh ấy có một tâm trí sáng tạo, liên tục đưa ra các giải pháp đổi mới cho thách thức.
Luyện tập
"imaginative" nghĩa là gì?