cultured

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có văn hóa, tinh tế
🎯
Đừng chỉ tra "cultured" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
appreciating and understanding various forms of art, literature, and music, reflecting a refined and sophisticated taste
✏️
Câu ví dụ
Her cultured mannerisms and eloquent speech reflect a sophisticated upbringing .
Những cử chỉ có văn hóa và lời nói hùng hồn của cô ấy phản ánh một nền giáo dục tinh tế.
✅
Luyện tập

"cultured" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits