Nghĩa tiếng Việt
có văn hóa, tinh tế
Đừng chỉ tra "cultured" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
appreciating and understanding various forms of art, literature, and music, reflecting a refined and sophisticated taste
Câu ví dụ
Her cultured mannerisms and eloquent speech reflect a sophisticated upbringing .
Những cử chỉ có văn hóa và lời nói hùng hồn của cô ấy phản ánh một nền giáo dục tinh tế.
Luyện tập
"cultured" nghĩa là gì?