immensely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô cùng, cực kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "immensely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a very great degree
✏️
Câu ví dụ
The beauty of the natural landscape was immensely breathtaking .
Vẻ đẹp của phong cảnh thiên nhiên vô cùng ngoạn mục.
✅
Luyện tập

"immensely" nghĩa là gì?