Nghĩa tiếng Việt
vô hạn, vô tận
Đừng chỉ tra "infinitely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an extent or degree that is limitless
Câu ví dụ
The potential for growth in the technology sector appears infinitely promising .
Tiềm năng tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ dường như vô hạn hứa hẹn.
Luyện tập
"infinitely" nghĩa là gì?