infinitely

/ˈɪnfənətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hạn, vô tận
🎯
Đừng chỉ tra "infinitely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an extent or degree that is limitless
✏️
Câu ví dụ
The potential for growth in the technology sector appears infinitely promising .
Tiềm năng tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ dường như vô hạn hứa hẹn.
✅
Luyện tập

"infinitely" nghĩa là gì?