exponentially

/ˌɛkspoʊˈnɛnʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo cấp số nhân, một cách theo cấp số nhân
🎯
Đừng chỉ tra "exponentially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that increases more and more rapidly over time
✏️
Câu ví dụ
The demand for renewable energy is rising exponentially each year .
Nhu cầu về năng lượng tái tạo đang tăng theo cấp số nhân mỗi năm.
✅
Luyện tập

"exponentially" nghĩa là gì?