Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, choáng váng
Đừng chỉ tra "staggeringly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an astonishing or overwhelming degree
Câu ví dụ
The pace of technological advancements has been staggeringly rapid .
Tốc độ của những tiến bộ công nghệ đã đáng kinh ngạc nhanh chóng.
Luyện tập
"staggeringly" nghĩa là gì?