staggeringly

/ˈstæɡɝˌɪŋˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, choáng váng
🎯
Đừng chỉ tra "staggeringly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an astonishing or overwhelming degree
✏️
Câu ví dụ
The pace of technological advancements has been staggeringly rapid .
Tốc độ của những tiến bộ công nghệ đã đáng kinh ngạc nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"staggeringly" nghĩa là gì?