immense

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao la, khổng lồ
🎯
Đừng chỉ tra "immense" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely large or vast in physical size
✏️
Câu ví dụ
Standing at the base of the immense mountain , she felt both awe and insignificance in its shadow .
Đứng dưới chân ngọn núi khổng lồ, cô cảm thấy vừa kinh ngạc vừa nhỏ bé trong bóng của nó.
✅
Luyện tập

"immense" nghĩa là gì?