Nghĩa tiếng Việt
bao la, khổng lồ
Đừng chỉ tra "immense" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely large or vast in physical size
Câu ví dụ
Standing at the base of the immense mountain , she felt both awe and insignificance in its shadow .
Đứng dưới chân ngọn núi khổng lồ, cô cảm thấy vừa kinh ngạc vừa nhỏ bé trong bóng của nó.
Luyện tập
"immense" nghĩa là gì?