Nghĩa tiếng Việt
theo cấp số nhân
Đừng chỉ tra "exponential" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
growing or changing in a way that becomes progressively more pronounced
Câu ví dụ
The exponential rise in carbon emissions has led to concerns about climate change .
Sự gia tăng theo cấp số nhân của lượng khí thải carbon đã dẫn đến những lo ngại về biến đổi khí hậu.
Luyện tập
"exponential" nghĩa là gì?