Nghĩa tiếng Việt
thuộc kinh thánh, tận thế
Đừng chỉ tra "biblical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to an extreme or severe level of intensity
Câu ví dụ
The pandemic led to biblical levels of sickness and death , overwhelming healthcare systems .
Đại dịch dẫn đến mức độ kinh thánh của bệnh tật và tử vong, làm quá tải các hệ thống y tế.
Luyện tập
"biblical" nghĩa là gì?