biblical

/ˈbɪbɫəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc kinh thánh, tận thế
🎯
Đừng chỉ tra "biblical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to an extreme or severe level of intensity
✏️
Câu ví dụ
The pandemic led to biblical levels of sickness and death , overwhelming healthcare systems .
Đại dịch dẫn đến mức độ kinh thánh của bệnh tật và tử vong, làm quá tải các hệ thống y tế.
✅
Luyện tập

"biblical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Amount