Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
Đừng chỉ tra "tremendous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
exceptionally grand in physical dimensions
Câu ví dụ
The new dam is a tremendous engineering feat , spanning several miles .
Con đập mới là một kỳ công kỹ thuật khổng lồ, trải dài vài dặm.
Luyện tập
"tremendous" nghĩa là gì?