tremendous

/tɹəˈmɛndəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
🎯
Đừng chỉ tra "tremendous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
exceptionally grand in physical dimensions
✏️
Câu ví dụ
The new dam is a tremendous engineering feat , spanning several miles .
Con đập mới là một kỳ công kỹ thuật khổng lồ, trải dài vài dặm.
✅
Luyện tập

"tremendous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Amount