Nghĩa tiếng Việt
dữ dội, mãnh liệt
Đừng chỉ tra "fierce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very strong or intense
Câu ví dụ
The athlete displayed fierce athleticism on the field , pushing through obstacles with determination .
Vận động viên thể hiện tinh thần thể thao mãnh liệt trên sân, vượt qua chướng ngại với quyết tâm.
Luyện tập
"fierce" nghĩa là gì?