epic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoành tráng, ấn tượng
🎯
Đừng chỉ tra "epic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very impressive in scale or scope
✏️
Câu ví dụ
The invention of the internet has had an epic impact on modern society , revolutionizing communication .
Sự phát minh ra internet đã có tác động hoành tráng lên xã hội hiện đại, cách mạng hóa giao tiếp.
✅
Luyện tập

"epic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Amount