excessively

/ɪkˈsɛsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá mức, vô độ
🎯
Đừng chỉ tra "excessively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an extreme or unreasonable degree
✏️
Câu ví dụ
The temperature rose excessively during the unexpected heatwave .
Nhiệt độ tăng quá mức trong đợt nắng nóng bất ngờ.
✅
Luyện tập

"excessively" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này