Nghĩa tiếng Việt
quá mức, vô độ
Đừng chỉ tra "excessively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an extreme or unreasonable degree
Câu ví dụ
The temperature rose excessively during the unexpected heatwave .
Nhiệt độ tăng quá mức trong đợt nắng nóng bất ngờ.
Luyện tập
"excessively" nghĩa là gì?