profusely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiều, dồi dào
🎯
Đừng chỉ tra "profusely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner involving a large amount of something
✏️
Câu ví dụ
The author expressed gratitude profusely in the acknowledgment section of the book .
Tác giả bày tỏ lòng biết ơn nhiều trong phần cảm ơn của cuốn sách.
✅
Luyện tập

"profusely" nghĩa là gì?