Nghĩa tiếng Việt
nhiều, dồi dào
Đừng chỉ tra "profusely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner involving a large amount of something
Câu ví dụ
The author expressed gratitude profusely in the acknowledgment section of the book .
Tác giả bày tỏ lòng biết ơn nhiều trong phần cảm ơn của cuốn sách.
Luyện tập
"profusely" nghĩa là gì?