Nghĩa tiếng Việt
thông thái, học rộng
Đừng chỉ tra "erudite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying or possessing extensive knowledge that is acquired by studying and reading
Câu ví dụ
The erudite diplomat is skilled in navigating complex international relations with finesse and diplomacy .
Nhà ngoại giao uyên bác có kỹ năng điều hướng các mối quan hệ quốc tế phức tạp với sự tinh tế và ngoại giao.
Luyện tập
"erudite" nghĩa là gì?