erudite

/ˈɛɹəˌdaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thái, học rộng
🎯
Đừng chỉ tra "erudite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying or possessing extensive knowledge that is acquired by studying and reading
✏️
Câu ví dụ
The erudite diplomat is skilled in navigating complex international relations with finesse and diplomacy .
Nhà ngoại giao uyên bác có kỹ năng điều hướng các mối quan hệ quốc tế phức tạp với sự tinh tế và ngoại giao.
✅
Luyện tập

"erudite" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits