hypothetical

/ˌhaɪpəˈθɛtəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả định, lý thuyết
🎯
Đừng chỉ tra "hypothetical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
based on a suggested idea or theory and not necessarily true or proven
✏️
Câu ví dụ
They debated the hypothetical consequences of artificial intelligence surpassing human intelligence .
Họ tranh luận về những hậu quả giả định của trí tuệ nhân tạo vượt qua trí thông minh con người.
✅
Luyện tập

"hypothetical" nghĩa là gì?