Nghĩa tiếng Việt
giả định, lý thuyết
Đừng chỉ tra "hypothetical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on a suggested idea or theory and not necessarily true or proven
Câu ví dụ
They debated the hypothetical consequences of artificial intelligence surpassing human intelligence .
Họ tranh luận về những hậu quả giả định của trí tuệ nhân tạo vượt qua trí thông minh con người.
Luyện tập
"hypothetical" nghĩa là gì?