Nghĩa tiếng Việt
có điều kiện, phụ thuộc
Đừng chỉ tra "contingent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
depending on certain conditions or factors, making something possible to occur but not certain
Câu ví dụ
Her promotion was contingent on demonstrating leadership skills.
Sự thăng chức của cô ấy phụ thuộc vào việc thể hiện kỹ năng lãnh đạo.
Luyện tập
"contingent" nghĩa là gì?