contingent

/kənˈtɪndʒənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có điều kiện, phụ thuộc
🎯
Đừng chỉ tra "contingent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
depending on certain conditions or factors, making something possible to occur but not certain
✏️
Câu ví dụ
Her promotion was contingent on demonstrating leadership skills.
Sự thăng chức của cô ấy phụ thuộc vào việc thể hiện kỹ năng lãnh đạo.
✅
Luyện tập

"contingent" nghĩa là gì?