longitudinally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo chiều dọc, dọc theo
🎯
Đừng chỉ tra "longitudinally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the direction of the longest dimension
✏️
Câu ví dụ
The road curves longitudinally along the riverbank , following its natural path .
Con đường dọc theo bờ sông, đi theo lối tự nhiên của nó.
✅
Luyện tập

"longitudinally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Movement