heavenly

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên đường, thần thánh
🎯
Đừng chỉ tra "heavenly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
associated with or reminiscent of a divine heaven
✏️
Câu ví dụ
She imagined the heavenly realm as a place of eternal peace and joy .
Cô ấy tưởng tượng vương quốc thiên đường như một nơi của sự bình yên và niềm vui vĩnh cửu.
✅
Luyện tập

"heavenly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion