glittering

/ˈɡɫɪtɝɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, long lanh
🎯
Đừng chỉ tra "glittering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
shining brightly, often with small flashes of light
✏️
Câu ví dụ
The glittering chandelier in the ballroom cast a warm glow over the dancers.
Chiếc đèn chùm lấp lánh trong phòng khiêu vũ tỏa ánh sáng ấm áp lên những vũ công.
✅
Luyện tập

"glittering" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness