glittering
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, long lanh
Definition (English)
shining brightly, often with small flashes of light
Câu ví dụ
The glittering chandelier in the ballroom cast a warm glow over the dancers.
Chiếc đèn chùm lấp lánh trong phòng khiêu vũ tỏa ánh sáng ấm áp lên những vũ công.
Luyện tập
"glittering" nghĩa là gì?