glimmering

/ˈɡɫɪmɝɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, lung linh
🎯
Đừng chỉ tra "glimmering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
emitting a faint or wavering light
✏️
Câu ví dụ
The glimmering stars appeared in the night sky, twinkling faintly.
Những ngôi sao lấp lánh xuất hiện trên bầu trời đêm, nhấp nháy mờ nhạt.
✅
Luyện tập

"glimmering" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness