ultimate

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, tối hậu
🎯
Đừng chỉ tra "ultimate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring at the end of a process
✏️
Câu ví dụ
The ultimate decision rests in the hands of the company 's board of directors .
Quyết định cuối cùng nằm trong tay hội đồng quản trị của công ty.
✅
Luyện tập

"ultimate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sequence