Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, tối hậu
Đừng chỉ tra "ultimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring at the end of a process
Câu ví dụ
The ultimate decision rests in the hands of the company 's board of directors .
Quyết định cuối cùng nằm trong tay hội đồng quản trị của công ty.
Luyện tập
"ultimate" nghĩa là gì?