step by step
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
từng bước một, dần dần
Đừng chỉ tra "step by step" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding the method of progressing gradually by taking one small action or stage at a time
Câu ví dụ
Learning a new language is easier when approached step by step, starting with basic vocabulary .
Học một ngôn ngữ mới sẽ dễ dàng hơn khi tiếp cận từng bước một, bắt đầu từ từ vựng cơ bản.
Luyện tập
"step by step" nghĩa là gì?