evolutionarily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tiến hóa, theo hướng tiến hóa
Đừng chỉ tra "evolutionarily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with a gradual and steady development and change over an extended period
Câu ví dụ
Technology has advanced evolutionarily from simple tools to complex inventions .
Công nghệ đã tiến triển theo hướng tiến hóa từ những công cụ đơn giản đến các phát minh phức tạp.
Luyện tập
"evolutionarily" nghĩa là gì?