evolutionarily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tiến hóa, theo hướng tiến hóa
🎯
Đừng chỉ tra "evolutionarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a gradual and steady development and change over an extended period
✏️
Câu ví dụ
Technology has advanced evolutionarily from simple tools to complex inventions .
Công nghệ đã tiến triển theo hướng tiến hóa từ những công cụ đơn giản đến các phát minh phức tạp.
✅
Luyện tập

"evolutionarily" nghĩa là gì?