growingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngày càng tăng, ngày một nhiều hơn
🎯
Đừng chỉ tra "growingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is increasing overtime
✏️
Câu ví dụ
Despite initial skepticism , the concept of remote work is growingly becoming a standard practice .
Mặc dù ban đầu hoài nghi, khái niệm làm việc từ xa đang ngày càng trở thành một thực hành tiêu chuẩn.
✅
Luyện tập

"growingly" nghĩa là gì?