exaggerated

/ɪɡˈzædʒɝˌeɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại, cường điệu
🎯
Đừng chỉ tra "exaggerated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
represented in an overemphasized or overstated manner, beyond what is realistic or reasonable
✏️
Câu ví dụ
She gave an exaggerated explanation of the event , making the situation seem more dramatic .
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích phóng đại về sự kiện, khiến tình hình có vẻ kịch tính hơn.
✅
Luyện tập

"exaggerated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity