unexpected

/ˌənɪkˈspɛktɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất ngờ, không ngờ tới
🎯
Đừng chỉ tra "unexpected" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening or appearing without warning, causing surprise
✏️
Câu ví dụ
The team 's unexpected victory shocked the fans .
Chiến thắng bất ngờ của đội đã gây sốc cho người hâm mộ.
✅
Luyện tập

"unexpected" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity