Nghĩa tiếng Việt
bất ngờ, không ngờ tới
Đừng chỉ tra "unexpected" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening or appearing without warning, causing surprise
Câu ví dụ
The team 's unexpected victory shocked the fans .
Chiến thắng bất ngờ của đội đã gây sốc cho người hâm mộ.
Luyện tập
"unexpected" nghĩa là gì?