entrenched

/ɛnˈtɹɛntʃt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bám rễ, ăn sâu
🎯
Đừng chỉ tra "entrenched" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
firmly established and resistant to change
✏️
Câu ví dụ
The entrenched prejudices in society perpetuated discrimination and inequality .
Những định kiến bám rễ trong xã hội đã kéo dài sự phân biệt đối xử và bất bình đẳng.
✅
Luyện tập

"entrenched" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result