Nghĩa tiếng Việt
bám rễ, ăn sâu
Đừng chỉ tra "entrenched" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
firmly established and resistant to change
Câu ví dụ
The entrenched prejudices in society perpetuated discrimination and inequality .
Những định kiến bám rễ trong xã hội đã kéo dài sự phân biệt đối xử và bất bình đẳng.
Luyện tập
"entrenched" nghĩa là gì?