Nghĩa tiếng Việt
phân biệt, tách biệt
Đừng chỉ tra "segregated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
divided in separate groups, often based on factors like race, ethnicity, or social class
Câu ví dụ
The segregated sports leagues excluded athletes of certain races from participating .
Các giải đấu thể thao phân biệt loại trừ các vận động viên thuộc một số chủng tộc khỏi việc tham gia.
Luyện tập
"segregated" nghĩa là gì?