segregated

/ˈsɛɡɹəˌɡeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân biệt, tách biệt
🎯
Đừng chỉ tra "segregated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
divided in separate groups, often based on factors like race, ethnicity, or social class
✏️
Câu ví dụ
The segregated sports leagues excluded athletes of certain races from participating .
Các giải đấu thể thao phân biệt loại trừ các vận động viên thuộc một số chủng tộc khỏi việc tham gia.
✅
Luyện tập

"segregated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result