tucked

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được sắp xếp gọn gàng, được cố định chặt chẽ
💡
Definition (English)
neatly arranged or secured in a close-fitting manner
✏️
Câu ví dụ
The tucked fabric of the dress accentuated her waistline .
Vải gấp của chiếc váy làm nổi bật vòng eo của cô ấy.
Luyện tập

"tucked" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result