tucked
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được sắp xếp gọn gàng, được cố định chặt chẽ
Definition (English)
neatly arranged or secured in a close-fitting manner
Câu ví dụ
The tucked fabric of the dress accentuated her waistline .
Vải gấp của chiếc váy làm nổi bật vòng eo của cô ấy.
Luyện tập
"tucked" nghĩa là gì?