Nghĩa tiếng Việt
hỗn độn, rối loạn
Đừng chỉ tra "scrambled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
mixed or disrupted in a disordered manner
Câu ví dụ
The scrambled phone numbers in her address book made it difficult to find contacts .
Những số điện thoại bị xáo trộn trong sổ địa chỉ của cô ấy khiến việc tìm kiếm liên lạc trở nên khó khăn.
Luyện tập
"scrambled" nghĩa là gì?