end

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, cuối cùng
🎯
Đừng chỉ tra "end" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the final part of something, such as an event, a story, etc.
✏️
Câu ví dụ
The concert had a spectacular fireworks display at the end.
Buổi hòa nhạc có màn bắn pháo hoa ngoạn mục ở cuối.
✅
Luyện tập

"end" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 26 - 50 Nouns