steadily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đều đặn, dần dần
Definition (English)
in a gradual and even way
Câu ví dụ
The river flowed steadily towards the sea , maintaining a constant pace .
Dòng sông chảy đều đặn về phía biển, duy trì một tốc độ không đổi.
Luyện tập
"steadily" nghĩa là gì?