incrementally

/ˌɪnkɹəˈmɛntəˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dần dần, từng bước một
🎯
Đừng chỉ tra "incrementally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with small changes or additions happening gradually over time
✏️
Câu ví dụ
The cost of living has risen incrementally over the years .
Chi phí sinh hoạt đã tăng dần dần qua các năm.
✅
Luyện tập

"incrementally" nghĩa là gì?