Nghĩa tiếng Việt
dần dần, từng bước một
Đừng chỉ tra "incrementally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with small changes or additions happening gradually over time
Câu ví dụ
The cost of living has risen incrementally over the years .
Chi phí sinh hoạt đã tăng dần dần qua các năm.
Luyện tập
"incrementally" nghĩa là gì?