Nghĩa tiếng Việt
bất trung, phản bội
Đừng chỉ tra "disloyal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
failing to remain faithful to a person, group, or cause
Câu ví dụ
The disloyal fan switched allegiance to a rival sports team after a single defeat .
Người hâm mộ bất trung đã chuyển lòng trung thành sang một đội thể thao đối thủ sau một lần thua.
Luyện tập
"disloyal" nghĩa là gì?