disloyal

/dɪˈsɫɔɪəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất trung, phản bội
🎯
Đừng chỉ tra "disloyal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
failing to remain faithful to a person, group, or cause
✏️
Câu ví dụ
The disloyal fan switched allegiance to a rival sports team after a single defeat .
Người hâm mộ bất trung đã chuyển lòng trung thành sang một đội thể thao đối thủ sau một lần thua.
✅
Luyện tập

"disloyal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits