manipulative

/məˈnɪpjəˌɫeɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thao túng, lôi kéo
🎯
Đừng chỉ tra "manipulative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
influencing or controlling others in an unfair or deceptive way, often to achieve one's own goals
✏️
Câu ví dụ
The manipulative boss played employees against each other to maintain power and control in the workplace .
Ông chủ thao túng đã khiến nhân viên chống lại nhau để duy trì quyền lực và kiểm soát tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"manipulative" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits