Nghĩa tiếng Việt
thao túng, lôi kéo
Đừng chỉ tra "manipulative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
influencing or controlling others in an unfair or deceptive way, often to achieve one's own goals
Câu ví dụ
The manipulative boss played employees against each other to maintain power and control in the workplace .
Ông chủ thao túng đã khiến nhân viên chống lại nhau để duy trì quyền lực và kiểm soát tại nơi làm việc.
Luyện tập
"manipulative" nghĩa là gì?