base
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hèn hạ, đê tiện
Definition (English)
completely lacking moral or honorable purpose or character
Câu ví dụ
The company's decision to cut corners for profit was seen as base by many.
Quyết định cắt giảm góc cạnh vì lợi nhuận của công ty được nhiều người coi là thấp hèn.
Luyện tập
"base" nghĩa là gì?