Nghĩa tiếng Việt
gian dối, lừa dối
Đừng chỉ tra "deceitful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying behavior that hides true intentions or feelings to mislead or trick
Câu ví dụ
The deceitful contractor provided a low estimate for the project but later added extra charges .
Nhà thầu gian lận đã đưa ra một ước tính thấp cho dự án nhưng sau đó thêm các khoản phí bổ sung.
Luyện tập
"deceitful" nghĩa là gì?