diagonally

/daɪˈæɡənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chéo, theo đường chéo
🎯
Đừng chỉ tra "diagonally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a slanted direction, forming an angle with a given line or surface
✏️
Câu ví dụ
The gardener planted the flowers diagonally to create a visually appealing arrangement .
Người làm vườn trồng hoa theo đường chéo để tạo ra một sự sắp xếp hấp dẫn về mặt thị giác.
✅
Luyện tập

"diagonally" nghĩa là gì?