detrimental

/ˌdɛtɹəˈmɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có hại, gây tổn hại
🎯
Đừng chỉ tra "detrimental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing harm or damage
✏️
Câu ví dụ
Negative self-talk can be detrimental to mental health and self-esteem .
Tự nói chuyện tiêu cực có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần và lòng tự trọng.
✅
Luyện tập

"detrimental" nghĩa là gì?