Nghĩa tiếng Việt
có hại, gây tổn hại
Đừng chỉ tra "detrimental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing harm or damage
Câu ví dụ
Negative self-talk can be detrimental to mental health and self-esteem .
Tự nói chuyện tiêu cực có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần và lòng tự trọng.
Luyện tập
"detrimental" nghĩa là gì?